card table

card table

A family plays a board game on a card table in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn chơi bài nhỏ, nhẹ: "card table" một chiếc bàn nhỏ, nhẹ, thường chân gấp, được thiết kế để chơi bài. có thể được gấp lại để cất giữ khi không sử dụng.
    • Bàn đánh bài (trong sòng bạc): Trong bối cảnh sòng bạc, "card table" cũng chỉ loại bàn chuyên dụng dùng để chơi các trò chơi bài.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:

    • We brought out the card table when guests came over for a game of poker. (Chúng tôi mang bàn chơi bài nhỏ ra khi khách đến chơi poker.)
    • The card table was stored in the closet after the party. (Chiếc bàn chơi bài nhỏ đã được cất trong tủ sau bữa tiệc.)
  • Nghĩa 2:

    • The casino had dozens of card tables for blackjack and poker. (Sòng bạc hàng chục bàn đánh bài dành cho blackjack poker.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a card table": dựng một bàn chơi bài nhỏ lên.

    • Before the game, he set up a card table in the living room. (Trước trận đấu, anh ấy đã dựng một bàn chơi bài nhỏ trong phòng khách.)
  • "to fold a card table": gấp một bàn chơi bài nhỏ lại.

    • After the game, we folded the card table and put it away. (Sau trận đấu, chúng tôi gấp chiếc bàn chơi bài nhỏ lại cất đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Card game (n): trò chơi bài.

    • Poker is a popular card game. (Poker một trò chơi bài phổ biến.)
  • Card player (n): người chơi bài.

    • He is a skilled card player. (Anh ấy một người chơi bài điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Folding table: bàn gấp (một loại bàn có thể gấp lại, thường dùng cho nhiều mục đích, không chỉ chơi bài).

    • We used a folding table for the picnic. (Chúng tôi đã dùng một chiếc bàn gấp cho buổi ngoại.)
  • Game table: bàn chơi trò chơi (có thể bao gồm bàn chơi bài, bàn cờ, v.v.).

    • The game table in the den is perfect for board games. (Chiếc bàn chơi trò chơi trong phòng sinh hoạt rất phù hợp cho các trò chơi bàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "card table", nhưng có thể kết hợp với động từ thông dụng:
    • Play at a card table: chơi bài tại bàn chơi bài.
      • They played poker at a card table. (Họ chơi poker tại bàn chơi bài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "card table", nhưng có thể liên quan đến chơi bài:
    • Play your cards right: hành động khôn ngoan, tận dụng cơ hội (không liên quan trực tiếp đến bàn chơi bài).
      • If you play your cards right, you might get a promotion. (Nếu bạn hành động khôn ngoan, bạn có thể được thăng chức.)